swamp blackberry

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây mâm xôi đầm lầy: "swamp blackberry" một loại cây bụi thuộc chi Rubus, mọc tự nhiêncác khu vực đầm lầy, ẩm ướt phía đông Bắc Mỹ. Loài cây này quả mọng màu đen hoặc tím sẫm, có thể ăn được, thường mọc dạinhững nơi đất ẩm, ven sông hoặc đầm lầy.

dụ sử dụng
  • (Cây mâm xôi đầm lầy phát triển mạnhvùng đất ngập nước cho ra những quả mọng nhỏ, ngọt.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường tìm thấy bụi cây mâm xôi đầm lầy dọc theo rìa đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swamp blackberry" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ loài hoặc các loài tương tự.
    • Botanists classify swamp blackberry as a trailing shrub with prickly stems.
      (Các nhà thực vật học phân loại cây mâm xôi đầm lầy một loại cây bụi lan thân gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Blackberry (mâm xôi đen): loài cây cùng họ nhưng không nhất thiết mọcđầm lầy.
    • Common blackberries are sweeter than swamp blackberries.
      (Mâm xôi đen thông thường ngọt hơn mâm xôi đầm lầy.)
  • Swamp dewberry (mâm xôi đầm lầy): tên gọi khác của cùng loài cây này.
    • Swamp dewberry is another term for swamp blackberry.
      (Mâm xôi đầm lầy một tên gọi khác của cây mâm xôi đầm lầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dewberry (mâm xôi dại): loại cây mọng tương tự, thường mọc thấp lan trên mặt đất.
  • Rubus hispidus (tên khoa học): tên Latin của loài cây này.
    • Rubus hispidus is the scientific name for swamp blackberry.
      (Rubus hispidus tên khoa học của cây mâm xôi đầm lầy.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "swamp blackberry". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, loại cây này đôi khi được nhắc đến trong các câu chuyện về sinh tồn hoặc thu hoạch quả dại.
- Foraging for swamp blackberries is a skill passed down through generations.
(Hái lượm mâm xôi đầm lầy một kỹ năng được truyền qua nhiều thế hệ.)

swamp blackberry
A swamp blackberry grows near the edge of a quiet marsh.